Career Analytics & Data
Jude Bellingham Full Statistics
Comprehensive breakdown of goals across competitions, calendar years, scoring methods, and pitch zones.
Thống Kê Chi Tiết Cách & Thời Điểm Ghi Bàn
Phân tích số liệu theo phút thi đấu, bộ phận cơ thể và phân bố theo câu lạc bộ
Phân bố bàn thắng theo phút thi đấu
1 - 15' min
5 goals8.5%
16 - 30' min
8 goals13.6%
31 - 45' min
10 goals16.9%
46 - 60' min
10 goals16.9%
61 - 75' min
11 goals18.6%
76 - 90' min🔥 Peak Scoring Window
15 goals25.4%
*Số lượng bàn thắng lớn trong khoảng 76-90+ phút thể hiện bản lĩnh định đoạt trận đấu.
Bộ phận & Kiểu ghi bàn
Chân phải
38
64.4% tổng số bàn
Chân trái
11
18.6% tổng số bàn
Đánh đầu
10
16.9% tổng số bàn
Chấm phạt đền (Penalty)
5
100% tỷ lệ thành công
Bóng sống vs Tình huống cố định54 Bóng sống
Bóng sống Phạt đền (5) Đá phạt (0)
Phân Bố Bàn Thắng Theo Câu Lạc Bộ & ĐTQG
2023 - Present
Real Madrid CF
25
60 matches (0.42/g)
2020 - 2023
Borussia Dortmund
24
132 matches (0.18/g)
2019 - 2020
Birmingham City
4
44 matches (0.09/g)
2020 - Present
England National Team
6
40 matches (0.15/g)
Competition Split
| Competition | Matches | Goals | Goals / Match |
|---|---|---|---|
| La Liga | 42 | 21 | 0.50 |
| UEFA Champions League | 38 | 10 | 0.26 |
| Bundesliga | 92 | 12 | 0.13 |
| UEFA Euro & World Cup | 40 | 6 | 0.15 |
| Domestic Cups | 64 | 10 | 0.16 |